Bangkok United
Завершений
1:4Nam Dinh
Навігація
Турнірна таблиця
| Команда | Ігри | В | Н | П | Голи | Очки | Форма | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:3 | 13 | ||
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 13:4 | 11 | ||
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 7 | — | |
| 4 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | 4 | ||
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:11 | 4 | — | |
| 6 | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:14 | 0 |
Історія особистих зустрічей
Відомі зустрічі2
50%
Нічиї1
50%
0%
Bangkok United | |
Nam Dinh | |
Останні матчі команд
Bangkok United
| Програно | Ayutthaya FC | |
| Програно | Persib Bandung | |
| Нічия | Bangkok United | |
| Нічия | Bangkok United | |
| Нічия | Sukhothai FC |
Nam Dinh
| Виграно | Nam Dinh | |
| Виграно | Shan United | |
| Програно | Ratchaburi | |
| Виграно | Nam Dinh | |
| Нічия | Nam Dinh |
Заявки команд
Bangkok United
1
P. Khammai
71
R. Khurasuk
29
P. Pholsongkram
38
C. Raksri
88
S. Sudathip
27
J. Beresford
43
S. Booncharee
3
Everton
22
W. Inaram
24
W. Jarunongkran
23
Lee Ki-Je
35
K. Nontharat
5
Philipe Maia
6
J. Strauß
4
P. Subhensawang
26
S. Thongsong
39
P. A-nan
37
P. Autra
21
A. Cáceres
60
Philip Frey
17
W. Imura
7
K. Khamyok
99
P. Kongsri
4
W. Pomphan
8
T. Puangchan
11
Muhsen Al Ghassani
20
Marc Cardona
18
Y. Cohen
10
T. Dangda
44
N. Kangkratok
97
Felipe Santos
19
Willian Popp
Nam Dinh
23
Lê Vũ Phong
82
Trần Liêm Điều
26
Trần Nguyên Mạnh
67
Trịnh Xuân Hoàng
20
T. Crawford
4
T. D. Dam
5
Đặng Văn Tới
93
F. Eboa Eboa
98
Giap Tuan Duong
79
V. T. Le
32
Ngô Đức Huy
7
Nguyễn Phong Hồng Duy
17
Nguyễn Văn Vĩ
13
Trần Văn Kiên
6
A Mit
10
Caio César
88
Lý Công Hoàng Anh
77
V. Nguyen Skyriotis
11
Nguyễn Tuấn Anh
72
Rômulo
28
Tô Văn Vũ
22
Tran Manh Quynh
27
Trần Ngọc Sơn
19
Trần Văn Đạt
8
Ezequiel
39
Lam Ti Phong
9
Nguyễn Văn Toàn
90
Phạm Tuấn Hải
14
Rafaelson