Nam Dinh
Завершений
0:2Selangor
Навігація
Турнірна таблиця
| Команда | Ігри | В | Н | П | Голи | Очки | Форма | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 14:5 | 9 | ||
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 9:5 | 9 | ||
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:7 | 8 | ||
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:6 | 7 | ||
| 5 | 5 | 2 | 0 | 3 | 10:17 | 6 | ||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:13 | 1 |
Історія особистих зустрічей
Відомі зустрічі1
0%
Нічиї0
0%
100%
Selangor | |
Останні матчі команд
Nam Dinh
| Програно | Công An Nhân Dân | |
| Програно | Selangor | |
| Виграно | Nam Dinh | |
| Нічия | Binh Duong | |
| Виграно | Da Nang |
Selangor
| Виграно | Selangor | |
| Виграно | Selangor | |
| Виграно | Kelantan United | |
| Програно | Kuching FA | |
| Нічия | Selangor |
Заявки команд
Nam Dinh
23
Lê Vũ Phong
82
Trần Liêm Điều
26
Trần Nguyên Mạnh
67
Trịnh Xuân Hoàng
20
T. Crawford
4
T. D. Dam
5
Đặng Văn Tới
93
F. Eboa Eboa
98
Giap Tuan Duong
79
V. T. Le
32
Ngô Đức Huy
7
Nguyễn Phong Hồng Duy
17
Nguyễn Văn Vĩ
13
Trần Văn Kiên
6
A Mit
10
Caio César
88
Lý Công Hoàng Anh
77
V. Nguyen Skyriotis
11
Nguyễn Tuấn Anh
72
Rômulo
28
Tô Văn Vũ
22
Tran Manh Quynh
27
Trần Ngọc Sơn
19
Trần Văn Đạt
8
Ezequiel
39
Lam Ti Phong
9
Nguyễn Văn Toàn
90
Phạm Tuấn Hải
14
Rafaelson
Selangor
20
Azim Al Amin
33
Kalamullah Al Hafiz
31
S. Nazrel
4
R. Ankrah
21
S. Baharudin
2
Quentin Cheng
55
Harith Haiqal Adam Afkar
14
Ahmad Zikri Khalili
46
Adib Abdul Ra'op
40
J. Tabinas
5
A. Xhemajli
36
Aiman Yusuf
28
M. Abu Khalil
24
A. Agyarkwa
29
Mukhairi Ajmal Mahadi
19
Nor Azam Abdul Azih
43
Syahir Bashah
9
H. Boumous
30
D. Haykal
76
Aliff Izwan
6
Nooa Laine
8
P. Makrillos
10
E. Sosa
91
Chrigor
7
Faisal Abdul Halim
30
Pedro Ataíde
16
A. Selvan
11
K. Tejan
98
Pernambuco